VIETNAMESE

sự ngọt ngào

dịu dàng, dễ chịu

word

ENGLISH

Sweetness

  
NOUN

/ˈswiːtnəs/

Kindness, charm

Sự ngọt ngào là trạng thái biểu thị sự dễ chịu hoặc cảm giác yêu thương.

Ví dụ

1.

Sự ngọt ngào trong giọng nói của cô ấy làm dịu khán giả.

The sweetness in her voice calmed the audience.

2.

Sự ngọt ngào thêm phần ấm áp cho mối quan hệ.

Sweetness adds warmth to relationships.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến sweetness nhé! check Tenderness – Sự dịu dàng Phân biệt: Tenderness nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, yêu thương và cảm giác dễ chịu. Ví dụ: Her tenderness towards the child showed her nurturing nature. (Sự dịu dàng của cô ấy với đứa trẻ thể hiện bản chất chăm sóc của cô ấy.) check Pleasantness – Sự dễ chịu Phân biệt: Pleasantness chỉ cảm giác thoải mái và dễ chịu, thường liên quan đến môi trường hoặc mối quan hệ. Ví dụ: The sweetness of the air added to the pleasantness of the evening. (Sự ngọt ngào của không khí làm tăng thêm sự dễ chịu của buổi tối.) check Affection – Sự yêu thương Phân biệt: Affection mô tả cảm giác yêu quý hoặc tình cảm chân thành đối với ai đó. Ví dụ: The sweetness in her voice revealed her affection for her family. (Sự ngọt ngào trong giọng nói của cô ấy thể hiện tình yêu thương đối với gia đình.)