VIETNAMESE

kén

word

ENGLISH

cocoon

  
NOUN

/kəˈkuːn/

Kén là cái vỏ bao bọc ngoài của con tằm hoặc các loài côn trùng khác, giúp bảo vệ chúng trong suốt quá trình phát triển.

Ví dụ

1.

Con sâu bướm đã quay một cái kén để bảo vệ mình.

The caterpillar spun a cocoon to protect itself.

2.

Cái kén được làm từ những sợi tơ.

The cocoon is made of silk fibers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cocoon nhé! check Chrysalis – Kén, nhộng Phân biệt: Chrysalis chỉ giai đoạn nhộng của côn trùng trước khi hóa thành hình dạng trưởng thành. Ví dụ: The butterfly emerged from its chrysalis after a few weeks. (Con bướm đã thoát ra khỏi nhộng sau vài tuần.) check Shroud – Lớp bao phủ Phân biệt: Shroud mô tả lớp vỏ bọc bảo vệ xung quanh một vật thể, thường là để bảo vệ hoặc ẩn giấu. Ví dụ: The shroud of fog covered the village. (Lớp sương mù bao phủ ngôi làng.) check Envelope – Bao bì Phân biệt: Envelope ám chỉ lớp bao phủ hoặc vật thể chứa bên ngoài. Ví dụ: The document was sealed inside the envelope. (Tài liệu được niêm phong trong phong bì.)