VIETNAMESE

làm quắt lại

teo lại, co rút

word

ENGLISH

Shrivel

  
VERB

/ˈʃrɪvəl/

Wither, Dry

“Làm quắt lại” là khiến vật gì đó trở nên nhỏ hơn, co rút hoặc mất nước.

Ví dụ

1.

Cái nóng làm quắt lại cây cối.

The heat shriveled the plants.

2.

Trái cây làm quắt lại sau nhiều tuần không có nước.

The fruit shriveled after weeks without water.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Shrivel nhé! check Wrinkle – Nhăn nheo Phân biệt: Wrinkle mô tả hành động làm cho một bề mặt trở nên nhăn nheo, thường do sự thay đổi nhiệt độ hoặc sự co lại. Ví dụ: The clothes wrinkled after being in the dryer. (Quần áo bị nhăn sau khi ra từ máy sấy.) check Shrink – Co lại Phân biệt: Shrink mô tả hành động làm cho một vật thể trở nên nhỏ hơn hoặc co lại do nhiệt độ hoặc áp lực. Ví dụ: The fabric shrunk in the wash. (Vải đã co lại khi giặt.) check Contract – Co lại Phân biệt: Contract mô tả hành động làm cho một vật thể trở nên nhỏ hơn hoặc co lại dưới tác động của yếu tố nào đó. Ví dụ: The skin contracted in the cold weather. (Làn da co lại trong thời tiết lạnh.)