VIETNAMESE
làm tỉnh táo
ENGLISH
make someone alert
/meɪk ˈsʌmwʌn əˈlɜrt/
awaken, arouse
“Làm tỉnh táo” là làm cho ai đó nhận thức rõ ràng hơn.
Ví dụ
1.
Cà phê làm anh ấy tỉnh táo.
The coffee made him alert.
2.
Tiếng gọi của giáo viên làm họ tỉnh táo.
The teacher's call made them alert.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Make Someone Alert nhé!
Awaken – Đánh thức
Phân biệt:
Awaken mô tả hành động làm cho ai đó tỉnh táo hoặc trở nên nhận thức được điều gì đó.
Ví dụ:
The loud noise awakened him from his sleep.
(Tiếng ồn lớn đã đánh thức anh ấy khỏi giấc ngủ.)
Alert – Cảnh giác
Phân biệt:
Alert mô tả hành động làm cho ai đó cảnh giác hoặc tỉnh táo với tình huống xung quanh.
Ví dụ:
The siren alerted the workers about the emergency.
(Còi báo động đã cảnh báo công nhân về tình huống khẩn cấp.)
Stimulate – Kích thích
Phân biệt:
Stimulate mô tả hành động làm cho ai đó trở nên tỉnh táo hoặc kích thích cảm giác để tập trung vào nhiệm vụ.
Ví dụ:
The coffee stimulated him to focus on his work.
(Cà phê đã kích thích anh ấy để tập trung vào công việc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết