VIETNAMESE

khó ăn

khó nuốt, khó chịu

word

ENGLISH

unpalatable

  
ADJ

/ʌnˈpælətəbəl/

inedible, tasteless

“Khó ăn” là trạng thái món ăn có mùi vị hoặc kết cấu khiến việc ăn trở nên không dễ chịu hoặc khó chấp nhận.

Ví dụ

1.

Món ăn quá mặn nên khó ăn.

The food was so salty it was unpalatable.

2.

Món ăn trở nên khó ăn và nhạt nhẽo.

The dish turned out unpalatable and bland.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unpalatable nhé! check Unappetizing – Không ngon miệng Phân biệt: Unappetizing chỉ món ăn không gây cảm giác thèm ăn hoặc không hấp dẫn về mặt hương vị. Ví dụ: The food looked unappetizing and had a strange smell. (Món ăn trông không ngon miệng và có mùi lạ.) check Repulsive – Khó chịu, ghê tởm Phân biệt: Repulsive mô tả món ăn hoặc mùi có sự phản cảm, gây khó chịu. Ví dụ: The repulsive smell of rotten food made everyone leave the room. (Mùi hôi thối của thức ăn hỏng khiến mọi người phải rời khỏi phòng.) check Disgusting – Ghê tởm Phân biệt: Disgusting mô tả một thứ gì đó gây cảm giác kinh tởm, khó chịu về cả mùi và hình thức. Ví dụ: The meal was disgusting and I couldn’t eat it. (Bữa ăn thật ghê tởm và tôi không thể ăn nổi.)