VIETNAMESE
làm hạ phẩm giá
làm mất phẩm giá
ENGLISH
degrade
/dɪˈɡreɪd/
humiliate
“Làm hạ phẩm giá” là hành động làm giảm đi sự tôn trọng hoặc phẩm giá của ai đó.
Ví dụ
1.
Lời nói của anh ấy đã làm hạ phẩm giá cô ấy trước công chúng.
His words degraded her in public.
2.
Họ đã làm hạ phẩm giá nhân viên một cách không công bằng.
They degraded the employee unfairly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Degrade nhé!
Humiliate – Làm nhục
Phân biệt:
Humiliate mô tả hành động làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ, thấp kém hoặc không có giá trị.
Ví dụ:
The bully humiliated the new student in front of everyone.
(Kẻ bắt nạt đã làm nhục học sinh mới trước mặt mọi người.)
Insult – Lăng mạ
Phân biệt:
Insult mô tả hành động nói hoặc làm điều gì đó khiến ai đó cảm thấy bị xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng.
Ví dụ:
She felt insulted by his rude remarks.
(Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi những lời nói thô lỗ của anh ấy.)
Disparage – Chê bai
Phân biệt:
Disparage mô tả hành động nói xấu hoặc làm giảm giá trị của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ:
He disparaged her efforts despite her hard work.
(Anh ấy đã chê bai những nỗ lực của cô ấy mặc dù cô ấy đã làm việc chăm chỉ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết