VIETNAMESE
không sánh được
vượt trội
ENGLISH
incomparable
/ɪnˈkɒmprəbl/
unmatched, peerless
“Không sánh được” là trạng thái không thể so sánh hoặc vượt trội hơn.
Ví dụ
1.
Tài năng của cô ấy không sánh được.
Her talent is incomparable.
2.
Lòng dũng cảm của anh ấy không sánh được trong lịch sử.
His courage is incomparable in history.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Incomparable nhé!
Matchless – Vô song
Phân biệt:
Matchless mô tả điều gì đó không có đối thủ, vượt trội hơn tất cả.
Ví dụ:
Her matchless talent made her the top contender.
(Tài năng vô song của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành ứng cử viên hàng đầu.)
Unparalleled – Vô song
Phân biệt:
Unparalleled chỉ điều gì đó không thể sánh được, không có sự so sánh.
Ví dụ:
His achievements were unparalleled in the field of science.
(Những thành tựu của anh ấy là vô song trong lĩnh vực khoa học.)
Peerless – Không có đối thủ
Phân biệt:
Peerless mô tả điều gì đó không có đối thủ hoặc sự tương đương.
Ví dụ:
Her peerless beauty captured everyone’s attention.
(Vẻ đẹp vô song của cô ấy đã thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết