VIETNAMESE

thoát khí

thoát hơi

word

ENGLISH

Air Release

  
NOUN

/ɛər rɪˈliːs/

venting

Thoát khí là sự thoát ra của không khí hoặc khí gas từ một vật chứa.

Ví dụ

1.

Sự thoát khí của bóng bay xảy ra đột ngột.

The balloon’s air release was sudden.

2.

Thoát khí rất quan trọng trong việc kiểm soát áp suất.

Air release is crucial in pressure control.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Air Release nhé! check Ventilation – Thông gió Phân biệt: Ventilation mô tả quá trình làm cho không khí được lưu thông trong một không gian. Ví dụ: The ventilation system helps to keep the room fresh. (Hệ thống thông gió giúp giữ cho căn phòng luôn thoáng mát.) check Exhalation – Sự thở ra Phân biệt: Exhalation mô tả quá trình thải ra không khí từ phổi ra ngoài. Ví dụ: His exhalation could be heard in the quiet room. (Tiếng thở ra của anh ấy có thể nghe thấy trong căn phòng yên tĩnh.) check Emission – Sự phát ra Phân biệt: Emission mô tả quá trình phát ra không khí hoặc khí từ một nguồn nào đó. Ví dụ: The emission of air from the machine was monitored. (Việc phát ra không khí từ máy móc đã được giám sát.)