VIETNAMESE

không có cảm xúc nhục dục

word

ENGLISH

lack carnal desires

  
PHRASE

/læk ˈkɑːrnəl dɪˈzaɪrz/

absence of physical desires

“Không có cảm xúc nhục dục” là không có cảm giác hoặc mong muốn liên quan đến thể xác.

Ví dụ

1.

Lối sống của anh ấy phản ánh không có cảm xúc nhục dục.

His lifestyle reflects a lack of carnal desires.

2.

Những lời dạy khuyến khích không có cảm xúc nhục dục.

The teachings encourage a lack of carnal desires.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của lack carnal desires nhé! check Chaste – Trong sạch, không có ham muốn xác thịt Phân biệt: Chaste mô tả trạng thái không có hoặc kiềm chế ham muốn tình dục. Ví dụ: She remained chaste throughout her life. (Cô ấy giữ gìn trong sạch suốt đời.) check Abstinent – Kiêng cữ Phân biệt: Abstinent mô tả việc tự nguyện kiêng hoặc từ chối những ham muốn xác thịt, đặc biệt là tình dục. Ví dụ: He remained abstinent for religious reasons. (Anh ấy kiêng cữ vì lý do tôn giáo.) check Celibate – Không lập gia đình Phân biệt: Celibate chỉ trạng thái sống một mình và từ chối các mối quan hệ tình dục hoặc hôn nhân. Ví dụ: He chose to live as a celibate monk. (Anh ấy chọn sống như một tu sĩ không kết hôn.)