VIETNAMESE

sự phổ biến

tính thông dụng, phổ biến

word

ENGLISH

Popularity

  
NOUN

/ˌpɒpjʊˈlærɪti/

Prevalence, fame

Sự phổ biến là trạng thái được nhiều người biết đến hoặc sử dụng rộng rãi.

Ví dụ

1.

Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã tăng nhanh chóng.

The popularity of smartphones has grown rapidly.

2.

Sự phổ biến tăng khả năng nhìn thấy của sản phẩm.

Popularity enhances the product's visibility.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến popularity nhé! check Fame – Danh tiếng Phân biệt: Fame chỉ trạng thái được nhiều người biết đến, thường vì thành tựu hoặc sự nổi bật. Ví dụ: The popularity of the singer increased after her performance on television. (Sự nổi tiếng của ca sĩ tăng lên sau buổi biểu diễn trên truyền hình.) check Recognition – Sự công nhận Phân biệt: Recognition tập trung vào việc được biết đến và chấp nhận rộng rãi. Ví dụ: The brand’s popularity grew with international recognition. (Sự phổ biến của thương hiệu tăng lên cùng với sự công nhận quốc tế.) check Appeal – Sức hút Phân biệt: Appeal nhấn mạnh vào sự hấp dẫn hoặc khả năng thu hút của một thứ. Ví dụ: The product’s popularity is due to its wide appeal to young customers. (Sự phổ biến của sản phẩm là nhờ sức hút lớn đối với khách hàng trẻ tuổi.)