VIETNAMESE
lẫn nhau
qua lại
ENGLISH
each other
/iːtʃ ˈʌðər/
one another
“Lẫn nhau” là hành động qua lại giữa hai hoặc nhiều người.
Ví dụ
1.
Họ giúp đỡ lẫn nhau mỗi ngày.
They help each other every day.
2.
Chúng tôi hỗ trợ lẫn nhau trong lúc khó khăn.
We support each other during hard times.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Each other khi nói hoặc viết nhé!
Help each other – Giúp đỡ lẫn nhau
Ví dụ:
We should always help each other in times of need.
(Chúng ta nên luôn giúp đỡ lẫn nhau khi cần thiết.)
Trust each other – Tin tưởng lẫn nhau
Ví dụ:
For a relationship to work, both partners must trust each other.
(Để một mối quan hệ bền vững, cả hai bên phải tin tưởng lẫn nhau.)
Look at each other – Nhìn nhau
Ví dụ:
They looked at each other in surprise.
(Họ nhìn nhau đầy ngạc nhiên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết