VIETNAMESE

làm mục

hư hại, thối rữa

word

ENGLISH

Rot

  
VERB

/rɒt/

Decay, Decompose

“Làm mục” là khiến một vật bị hỏng hoặc mủn đi, thường là do tác động của thời gian hoặc môi trường.

Ví dụ

1.

Độ ẩm làm mục gỗ.

The moisture rotted the wood.

2.

Trái cây bị làm mục dưới ánh nắng nóng.

The fruit rotted in the hot sun.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rot nhé! check Decaying – Hư hỏng, mục nát Phân biệt: Decaying mô tả tình trạng của vật chất bị phân hủy hoặc mục nát theo thời gian, đặc biệt là do vi khuẩn hoặc các yếu tố tự nhiên. Ví dụ: The food was decaying after being left out for days. (Thức ăn đã mục nát sau khi để ngoài trời vài ngày.) check Decompose – Phân hủy Phân biệt: Decompose mô tả quá trình phân hủy tự nhiên của một chất hữu cơ, làm cho nó trở nên tồi tệ hoặc mục nát. Ví dụ: The apple began to decompose in the compost bin. (Quả táo bắt đầu phân hủy trong thùng phân hữu cơ.) check Fester – Nhiễm trùng, mưng mủ Phân biệt: Fester mô tả quá trình trở nên xấu đi hoặc nặng hơn, đặc biệt là khi có sự nhiễm trùng hoặc mục nát. Ví dụ: The wound began to fester after being left untreated. (Vết thương bắt đầu mưng mủ sau khi không được chữa trị.)