VIETNAMESE

không dò ra được

word

ENGLISH

undetectable

  
ADJ

/ˌʌndɪˈtɛktəbl/

untraceable

“Không dò ra được” là không thể phát hiện hoặc tìm ra.

Ví dụ

1.

Tín hiệu không dò ra được trong cơn bão.

The signal was undetectable in the storm.

2.

Lỗi không dò ra được bởi hệ thống.

The error is undetectable by the system.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Undetectable nhé! check Invisible – Vô hình Phân biệt: Invisible mô tả điều gì đó không thể nhìn thấy, không thể phát hiện ra bằng mắt thường. Ví dụ: The crack in the glass was invisible from a distance. (Vết nứt trên kính vô hình từ xa.) check Unnoticeable – Không thể nhận ra Phân biệt: Unnoticeable chỉ điều gì đó quá nhỏ hoặc kín đáo đến mức không thể nhận ra ngay lập tức. Ví dụ: The difference was unnoticeable to the casual observer. (Sự khác biệt không thể nhận ra đối với người quan sát thông thường.) check Unseen – Không thấy Phân biệt: Unseen mô tả điều gì đó không thể nhìn thấy hoặc không thể phát hiện ra. Ví dụ: The error remained unseen until after the test. (Lỗi không được phát hiện cho đến khi bài kiểm tra kết thúc.)