VIETNAMESE
không phổ biến
ENGLISH
uncommon
/ʌnˈkɒmən/
rare, infrequent
“Không phổ biến” là trạng thái của một thứ không được lan truyền hoặc sử dụng rộng rãi.
Ví dụ
1.
Hành vi như vậy không phổ biến trong cộng đồng này.
Such behavior is uncommon in this community.
2.
Thật không phổ biến khi thấy tuyết ở khu vực này.
It is uncommon to see snow in this region.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Uncommon nhé!
Rare – Hiếm có
Phân biệt:
Rare mô tả điều gì đó không thường xuyên xảy ra, hiếm gặp trong cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ:
The occurrence of such events is rare in this area.
(Sự xuất hiện của những sự kiện như vậy là hiếm có ở khu vực này.)
Unusual – Lạ thường
Phân biệt:
Unusual chỉ điều gì đó không theo khuôn mẫu hoặc không phổ biến, tạo ra sự chú ý vì tính khác biệt.
Ví dụ:
His unusual behavior raised suspicion.
(Hành vi lạ thường của anh ấy gây nghi ngờ.)
Exceptional – Xuất sắc
Phân biệt:
Exceptional mô tả điều gì đó vượt trội hoặc khác biệt với những gì bình thường hoặc tiêu chuẩn.
Ví dụ:
Her exceptional performance impressed the judges.
(Màn trình diễn xuất sắc của cô ấy đã ấn tượng ban giám khảo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết