VIETNAMESE

làm trở ngại

cản trở, ngăn cản

word

ENGLISH

hinder

  
VERB

/ˈhɪndər/

impede, block

“Làm trở ngại” là gây khó khăn, cản trở việc thực hiện.

Ví dụ

1.

Mưa lớn đã làm trở ngại sự tiến triển của chúng tôi.

The heavy rain hindered our progress.

2.

Giao thông đã làm trở ngại sự đến của anh ấy.

The traffic hindered his arrival.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hinder nhé! check Obstruct – Cản trở Phân biệt: Obstruct mô tả hành động ngăn cản sự di chuyển hoặc tiến trình của một cái gì đó. Ví dụ: The fallen tree obstructed the path. (Cây ngã đã cản trở con đường.) check Impede – Cản trở Phân biệt: Impede mô tả hành động làm chậm hoặc làm khó một quá trình hoặc hành động. Ví dụ: The traffic impeded our progress. (Giao thông đã làm chậm tiến độ của chúng tôi.) check Delay – Trì hoãn Phân biệt: Delay mô tả hành động làm cho một sự kiện hoặc quá trình diễn ra muộn hơn dự kiến. Ví dụ: The storm delayed the flight. (Cơn bão đã trì hoãn chuyến bay.)