VIETNAMESE

không bị phá vỡ

không vỡ, nguyên vẹn

word

ENGLISH

unbroken

  
ADJ

/ˌʌnˈbroʊkən/

intact

Không bị phá vỡ là giữ được trạng thái nguyên vẹn, không bị tổn hại hay chia tách.

Ví dụ

1.

Chiếc ly vẫn không bị phá vỡ.

The glass remained unbroken.

2.

Sợi xích vẫn không bị phá vỡ

The chain stayed unbroken.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unbroken nhé! check Intact – Nguyên vẹn, không bị hư hỏng Phân biệt: Intact mô tả vật thể không bị hư hỏng hoặc không bị thay đổi. Ví dụ: The glass remained intact despite the fall. (Chiếc ly vẫn nguyên vẹn mặc dù bị rơi.) check Uninterrupted – Không bị gián đoạn Phân biệt: Uninterrupted mô tả quá trình hoặc hành động không bị dừng lại hoặc bị ngắt quãng. Ví dụ: She worked in an uninterrupted flow for hours. (Cô ấy làm việc liên tục trong nhiều giờ mà không bị gián đoạn.) check Continuous – Liên tục, không ngừng Phân biệt: Continuous mô tả quá trình hoặc sự kiện không bị dừng lại hoặc không có sự gián đoạn. Ví dụ: They enjoyed continuous success in their business. (Họ tận hưởng sự thành công liên tục trong công việc.)