VIETNAMESE

không được thích

không được yêu thích

word

ENGLISH

disliked

  
ADJ

/dɪsˈlaɪkt/

unpopular, loathed

“Không được thích” là không nhận được sự ưa chuộng hoặc yêu mến.

Ví dụ

1.

Cô ấy không được thích bởi các bạn cùng lớp.

She was disliked by her classmates.

2.

Hành vi của anh ấy khiến anh ấy không được thích bởi nhiều người.

His behavior made him disliked by many.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Disliked nhé! check Hated – Ghét Phân biệt: Hated mô tả cảm giác mạnh mẽ về sự ghét bỏ hoặc không thích điều gì đó. Ví dụ: He was hated for his rude remarks. (Anh ấy bị ghét vì những lời nhận xét thô lỗ.) check Detested – Ghê tởm Phân biệt: Detested mô tả sự ghét bỏ mạnh mẽ, thường đi kèm với cảm giác khinh miệt. Ví dụ: She detested the way he treated others. (Cô ấy ghê tởm cách anh ta đối xử với người khác.) check Despised – Khinh ghét Phân biệt: Despised chỉ mức độ ghét bỏ sâu sắc và mạnh mẽ đối với một người hoặc hành động. Ví dụ: He despised the idea of unfair treatment. (Anh ta khinh ghét ý tưởng đối xử bất công.)