VIETNAMESE
không tiếc lời
không ngại bày tỏ
ENGLISH
outspoken
/ˌaʊtˈspoʊkən/
frank, candid
“Không tiếc lời” là trạng thái nói ra một cách cởi mở hoặc chân thành.
Ví dụ
1.
Anh ấy không tiếc lời khen ngợi đội của mình.
He was outspoken in his praise for the team.
2.
Cô ấy không tiếc lời thể hiện niềm tin của mình.
She is outspoken about her beliefs.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Outspoken nhé!
Frank – Thẳng thắn
Phân biệt:
Frank mô tả cách nói thẳng, không e ngại hay che giấu ý kiến.
Ví dụ:
He was frank about his feelings toward the issue.
(Anh ấy thẳng thắn về cảm xúc của mình đối với vấn đề này.)
Blunt – Không vòng vo
Phân biệt:
Blunt chỉ cách nói trực tiếp, thẳng thừng mà không dùng từ ngữ tế nhị.
Ví dụ:
She gave a blunt opinion on the matter.
(Cô ấy đưa ra ý kiến thẳng thắn về vấn đề.)
Direct – Trực tiếp
Phân biệt:
Direct mô tả cách tiếp cận không vòng vo, thẳng thắn và rõ ràng.
Ví dụ:
He was direct with his feedback during the meeting.
(Anh ấy thẳng thắn với phản hồi trong cuộc họp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết