VIETNAMESE

làm tan rã

tan rã, giải thể

word

ENGLISH

disband

  
VERB

/dɪsˈbænd/

dissolve, break up

“Làm tan rã” là khiến một tập thể hoặc tổ chức không còn hoạt động cùng nhau nữa.

Ví dụ

1.

Tổ chức đã quyết định làm tan rã ủy ban của mình.

The organization decided to disband its committee.

2.

Nhóm đã tan rã sau khi dự án kết thúc.

The group disbanded after the project ended.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Disband nhé! check Break up – Chia tay, giải tán Phân biệt: Break up mô tả hành động chia nhỏ một nhóm, tổ chức hoặc mối quan hệ. Ví dụ: The band broke up after 10 years of performing together. (Ban nhạc đã giải tán sau 10 năm biểu diễn cùng nhau.) check Separate – Tách rời Phân biệt: Separate mô tả hành động làm cho các thành viên trong nhóm không còn làm việc hoặc ở chung với nhau nữa. Ví dụ: The team was separated after the season ended. (Đội bóng đã bị tách ra sau khi mùa giải kết thúc.) check Disperse – Phân tán, giải tán Phân biệt: Disperse mô tả hành động làm cho một nhóm người hoặc vật thể tách ra hoặc phân tán. Ví dụ: The crowd dispersed after the event was over. (Đám đông phân tán sau khi sự kiện kết thúc.)