VIETNAMESE
làm mát cơ thể
giải nhiệt, làm dịu
ENGLISH
Cool the body down
/kuːl ðə ˈbɒdi daʊn/
Refresh
“Làm mát cơ thể” là giảm nhiệt độ cơ thể, thường là trong thời tiết nóng.
Ví dụ
1.
Uống nước lạnh giúp làm mát cơ thể.
Drinking cold water helps to cool the body down.
2.
Tắm mát có thể làm mát cơ thể sau một ngày nóng bức.
A cool shower can cool the body down after a hot day.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cool the Body Down nhé!
Chill – Làm mát
Phân biệt:
Chill mô tả hành động làm giảm nhiệt độ cơ thể hoặc môi trường xung quanh.
Ví dụ:
He used ice to chill his drink.
(Anh ấy dùng đá để làm lạnh đồ uống của mình.)
Refrigerate – Làm lạnh
Phân biệt:
Refrigerate mô tả hành động làm lạnh hoặc bảo quản thực phẩm, đồ uống hoặc vật thể trong tủ lạnh.
Ví dụ:
Make sure to refrigerate the food before it spoils.
(Hãy chắc chắn làm lạnh đồ ăn trước khi nó hư.)
Lower the temperature – Giảm nhiệt độ
Phân biệt:
Lower the temperature mô tả hành động giảm nhiệt độ của cơ thể hoặc môi trường.
Ví dụ:
He opened the window to lower the temperature in the room.
(Anh ấy mở cửa sổ để giảm nhiệt độ trong phòng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết