VIETNAMESE
lai rai
từ từ, lẻ tẻ
ENGLISH
sporadic
/spəˈræd.ɪk/
occasional, scattered
Lai rai là diễn ra một cách chậm rãi, từ tốn nhưng đều đặn.
Ví dụ
1.
Sự tham dự của anh ấy lai rai suốt cả năm.
His attendance was sporadic throughout the year.
2.
Lịch họp lại rai lắm.
The meeting schedule was sporadic at best.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sporadic nhé!
Occasional – Thỉnh thoảng
Phân biệt:
Occasional mô tả điều gì đó xảy ra không thường xuyên, chỉ thi thoảng hoặc trong một khoảng thời gian ngắn.
Ví dụ:
His occasional visits made the town more exciting.
(Những chuyến thăm thỉnh thoảng của anh ấy làm cho thị trấn trở nên thú vị hơn.)
Irregular – Không đều đặn
Phân biệt:
Irregular mô tả điều gì đó không có sự lặp lại đều đặn hoặc không theo một chu kỳ ổn định.
Ví dụ:
The irregular rainfall has affected crop production.
(Mưa không đều đặn đã ảnh hưởng đến sản xuất cây trồng.)
Intermittent – Gián đoạn
Phân biệt:
Intermittent mô tả sự xảy ra không liên tục, có lúc có lúc không, thay đổi giữa các khoảng thời gian.
Ví dụ:
We experienced intermittent power outages last night.
(Chúng tôi đã trải qua những sự cố mất điện gián đoạn tối qua.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết