VIETNAMESE

khá tốt

khá ổn, tốt

word

ENGLISH

Quite good

  
ADJ

/kwaɪt ɡʊd/

Fairly good, Satisfactory

Khá tốt là mức độ đạt yêu cầu cơ bản và có thể chấp nhận được, nhưng không quá xuất sắc.

Ví dụ

1.

Công việc của anh ấy khá tốt, nhưng vẫn còn chỗ để cải thiện.

His work was quite good, but there is still room for improvement.

2.

Nhà hàng khá tốt, nhưng không có gì đặc biệt.

The restaurant was quite good, but not exceptional.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Quite Good nhé! check Excellent – Tuyệt vời Phân biệt: Excellent mô tả điều gì đó vượt trội hoặc rất tốt. Ví dụ: The food at the restaurant was excellent. (Món ăn tại nhà hàng thật tuyệt vời.) check Great – Tuyệt vời, xuất sắc Phân biệt: Great mô tả mức độ cao của sự tốt đẹp, thành công hoặc ấn tượng. Ví dụ: The concert was great last night. (Buổi hòa nhạc tối qua thật tuyệt vời.) check Good – Tốt Phân biệt: Good mô tả điều gì đó đạt yêu cầu hoặc ở mức độ cao nhưng không xuất sắc. Ví dụ: The movie was good overall. (Bộ phim tổng thể là tốt.)