VIETNAMESE

làm cho mê muội

làm hoang mang, làm rối trí

word

ENGLISH

bewilder

  
VERB

/bɪˈwɪl.dər/

confuse, perplex

“Làm cho mê muội” là khiến ai đó bị lạc lối, mất phương hướng về tinh thần hoặc lý trí.

Ví dụ

1.

Hành vi kỳ lạ làm cho mê muội đám đông.

The strange behavior bewildered the crowd.

2.

Bài phát biểu của cô ấy làm cho mê muội cả chuyên gia.

Her speech bewildered even the experts.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bewilder nhé! check Confuse – Làm rối trí Phân biệt: Confuse mô tả hành động khiến ai đó không thể hiểu hoặc làm rõ điều gì đó. Ví dụ: The complex instructions confused the students. (Các hướng dẫn phức tạp đã làm các sinh viên bối rối.) check Baffle – Làm bối rối Phân biệt: Baffle mô tả tình trạng khiến ai đó cảm thấy khó hiểu hoặc không thể giải thích được. Ví dụ: The mystery of the missing keys baffled the family. (Bí ẩn về chiếc chìa khóa mất tích đã làm gia đình bối rối.) check Puzzle – Làm khó hiểu Phân biệt: Puzzle mô tả hành động khiến ai đó không thể giải quyết hoặc làm sáng tỏ một vấn đề. Ví dụ: The strange behavior puzzled the observers. (Hành vi kỳ lạ làm những người quan sát cảm thấy khó hiểu.)