VIETNAMESE

làm yên tâm

an ủi, đảm bảo

word

ENGLISH

reassure

  
VERB

/ˌriːəˈʃʊr/

comfort

“Làm yên tâm” là khiến ai đó cảm thấy an toàn và không lo lắng.

Ví dụ

1.

Cô ấy làm yên tâm anh rằng mọi thứ đều ổn.

She reassured him that everything was fine.

2.

Bác sĩ làm yên tâm bệnh nhân một cách nhẹ nhàng.

The doctor reassured the patient gently.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Reassure nhé! check Comfort – An ủi, làm yên lòng Phân biệt: Comfort mô tả hành động làm ai đó cảm thấy yên tâm, an toàn hoặc giảm bớt sự lo lắng. Ví dụ: She tried to comfort him after he heard the bad news. (Cô ấy cố gắng an ủi anh ấy sau khi nghe tin xấu.) check Encourage – Khuyến khích, động viên Phân biệt: Encourage mô tả hành động khuyến khích ai đó tiếp tục hoặc cố gắng làm điều gì đó. Ví dụ: His parents encouraged him to follow his dreams. (Bố mẹ anh ấy đã khuyến khích anh ấy theo đuổi ước mơ của mình.) check Calm – Làm dịu, làm bình tĩnh lại Phân biệt: Calm mô tả hành động làm cho ai đó cảm thấy bình tĩnh và không còn lo lắng. Ví dụ: The teacher calmed the nervous students before the exam. (Giáo viên đã làm bình tĩnh các học sinh lo lắng trước kỳ thi.)