VIETNAMESE

khôn xiết

không xuể, không hết

word

ENGLISH

endlessly

  
ADV

/ˈɛndləsli/

infinitely

“Khôn xiết” là trạng thái không hết, không xuể, không thể tả hết.

Ví dụ

1.

Cô ấy khóc than khôn xiết vì bất hạnh của mình.

She cried endlessly over her misfortune.

2.

Anh ấy kể chuyện khôn xiết về những chuyến phiêu lưu của mình.

He talked endlessly about his adventures.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Endlessly nhé! check Forever – Mãi mãi Phân biệt: Forever mô tả một trạng thái kéo dài vô tận hoặc không bao giờ kết thúc. Ví dụ: The love they shared seemed to last forever. (Tình yêu họ dành cho nhau dường như kéo dài mãi mãi.) check Infinitely – Vô hạn, không giới hạn Phân biệt: Infinitely mô tả điều gì đó kéo dài hoặc không có giới hạn về thời gian hoặc không gian. Ví dụ: The possibilities are infinite if we keep working hard. (Những khả năng là vô hạn nếu chúng ta tiếp tục làm việc chăm chỉ.) check Perpetually – Mãi mãi, vĩnh viễn Phân biệt: Perpetually mô tả trạng thái không ngừng, liên tục kéo dài mà không bao giờ kết thúc. Ví dụ: The machine runs perpetually without stopping. (Máy móc hoạt động liên tục mà không ngừng nghỉ.)