VIETNAMESE

là lượt

trang phục đẹp

word

ENGLISH

finery

  
NOUN

/ˈfaɪnəri/

regalia, garments

“Là lượt” là trạng thái phẳng phiu, sạch sẽ và gọn gàng thường thấy trên quần áo sang trọng.

Ví dụ

1.

Cô ấy mặc bộ là lượt đẹp nhất để dự tiệc.

She wore her best finery for the gala.

2.

Bộ là lượt được trưng bày thật tinh tế.

The finery on display was exquisite.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Finery nhé! check Adornment – Đồ trang trí Phân biệt: Adornment mô tả các vật dụng hoặc phụ kiện được sử dụng để làm đẹp, trang trí cho một người hoặc vật. Ví dụ: She wore elegant adornments for the gala. (Cô ấy mang những đồ trang trí thanh lịch cho buổi tiệc tối.) check Glamour – Sự quyến rũ, lộng lẫy Phân biệt: Glamour mô tả sự sang trọng, vẻ đẹp thu hút hoặc sự lộng lẫy từ vẻ ngoài hoặc đồ vật. Ví dụ: The glamour of the event impressed all the guests. (Vẻ lộng lẫy của sự kiện đã gây ấn tượng với tất cả khách mời.) check Luxury – Sự xa hoa Phân biệt: Luxury mô tả sự sang trọng, những vật phẩm hoặc phong cách sống cao cấp và đắt tiền. Ví dụ: The luxury of the room was evident in its decorations. (Sự xa hoa của căn phòng rõ ràng qua các trang trí của nó.)