VIETNAMESE

không tiếp tục

gián đoạn

word

ENGLISH

discontinued

  
ADJ

/ˌdɪskənˈtɪnjuːd/

ceased, ended

“Không tiếp tục” là trạng thái dừng lại và không tiếp diễn.

Ví dụ

1.

Sản phẩm này đã không tiếp tục sản xuất.

This product has been discontinued.

2.

Dịch vụ đã không tiếp tục từ năm ngoái.

The service was discontinued last year.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của discontinued nhé! check Obsolete – Lỗi thời, không còn sử dụng Phân biệt: Obsolete mô tả điều gì đó không còn được sử dụng hoặc không còn phù hợp với thời đại hiện tại. Ví dụ: The product was obsolete and no longer available for purchase. (Sản phẩm đã lỗi thời và không còn có sẵn để mua.) check Phased out – Loại bỏ dần, ngừng sản xuất Phân biệt: Phased out mô tả quá trình dừng sản xuất hoặc sử dụng một sản phẩm theo từng giai đoạn. Ví dụ: The old software was phased out over the course of the year. (Phần mềm cũ đã được loại bỏ dần trong suốt năm qua.) check Terminated – Chấm dứt, kết thúc Phân biệt: Terminated chỉ việc kết thúc hoặc dừng một dịch vụ, sản phẩm hoặc mối quan hệ. Ví dụ: The contract was terminated due to failure to meet requirements. (Hợp đồng đã bị chấm dứt vì không đáp ứng yêu cầu.)