VIETNAMESE
thiếu nhân sự
thiếu nhân viên
ENGLISH
Understaffed
/ˌʌndərˈstæft/
inadequately staffed
Thiếu nhân sự là không đủ nhân viên trong tổ chức để thực hiện công việc.
Ví dụ
1.
Văn phòng thiếu nhân sự hôm nay.
The office was understaffed today.
2.
Tình trạng thiếu nhân sự ảnh hưởng đến hiệu quả.
Being understaffed affected efficiency.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Understaffed nhé!
Short-handed – Thiếu nhân lực
Phân biệt:
Short-handed mô tả tình trạng thiếu nhân viên hoặc người làm việc so với yêu cầu công việc.
Ví dụ:
The team was short-handed during the busy season.
(Đội ngũ thiếu nhân lực trong mùa cao điểm.)
Undermanned – Thiếu nhân sự
Phân biệt:
Undermanned mô tả tình trạng một tổ chức hoặc đội ngũ thiếu số lượng nhân viên cần thiết.
Ví dụ:
The office was undermanned after several people left.
(Văn phòng thiếu nhân sự sau khi một số người rời đi.)
Insufficiently Staffed – Nhân viên không đủ
Phân biệt:
Insufficiently Staffed mô tả tình trạng thiếu hụt nhân lực so với nhu cầu công việc.
Ví dụ:
The store was insufficiently staffed and had long customer wait times.
(Cửa hàng thiếu nhân viên và có thời gian chờ đợi của khách hàng rất dài.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết