VIETNAMESE

chưa qua sử dụng

chưa dùng đến

word

ENGLISH

Unused

  
ADJ

/ˌʌnˈjuːzd/

brand-new, untouched

“Chưa qua sử dụng” là trạng thái còn mới, chưa từng được dùng đến.

Ví dụ

1.

Sản phẩm này hoàn toàn chưa qua sử dụng.

The product is completely unused.

2.

Thiết bị chưa qua sử dụng được cất giữ.

The unused equipment was stored away.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của unused nhé! check Brand new – Mới tinh Phân biệt: Brand new nhấn mạnh vào trạng thái hoàn toàn mới, chưa hề bị sử dụng, mang sắc thái tích cực hơn unused. Ví dụ: The car is brand new, straight from the factory. (Chiếc xe hoàn toàn mới, vừa từ nhà máy.) check Pristine – Nguyên trạng, chưa hề động đến Phân biệt: Pristine tập trung vào sự hoàn hảo, không bị hư hại hay thay đổi, gần giống unused nhưng sắc thái nhấn mạnh hơn. Ví dụ: The pristine condition of the book makes it a collector’s item. (Tình trạng nguyên vẹn của cuốn sách khiến nó trở thành một món đồ sưu tầm.) check Unworn – Chưa từng mặc Phân biệt: Unworn chỉ áp dụng cho quần áo hoặc phụ kiện, ám chỉ trạng thái chưa được sử dụng, tương tự unused nhưng chuyên biệt hơn. Ví dụ: The shoes were unworn and still in their original box. (Đôi giày chưa được mang và vẫn trong hộp gốc.)