VIETNAMESE
ít sử dụng
ít dùng, không sử dụng nhiều
ENGLISH
underused
/ˈʌndəˌjuːzd/
unutilized
Ít sử dụng là cụm từ chỉ sự ít được dùng hoặc ít phổ biến trong thực tế.
Ví dụ
1.
Nguồn tài nguyên này ít sử dụng trong ngành này.
The resource is underused in this industry.
2.
Máy tính này ít sử dụng trong văn phòng.
This computer is underused in the office.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Underused nhé!
Neglected – Bỏ bê
Phân biệt:
Neglected chỉ những thứ không được chăm sóc hoặc sử dụng đúng mức.
Ví dụ:
The old library was neglected for years.
(Thư viện cũ đã bị bỏ bê suốt nhiều năm.)
Underutilized – Sử dụng chưa đúng mức
Phân biệt:
Underutilized mô tả những tài nguyên hoặc khả năng không được sử dụng hết hoặc hiệu quả.
Ví dụ:
The equipment remains underutilized in the warehouse.
(Thiết bị vẫn chưa được sử dụng hết công suất trong kho.)
Infrequent – Không thường xuyên
Phân biệt:
Infrequent chỉ điều gì đó xảy ra ít hoặc không đều đặn.
Ví dụ:
His visits to the office were infrequent.
(Những lần anh ấy đến văn phòng không thường xuyên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết