VIETNAMESE

thế thống trị

quyền kiểm soát, thế lực

word

ENGLISH

Dominance

  
NOUN

/ˈdɒmɪnəns/

Supremacy, Authority

“Thế thống trị” là vị thế hoặc quyền lực kiểm soát và lãnh đạo.

Ví dụ

1.

Công ty đã thiết lập thế thống trị trên thị trường.

The company established its dominance in the market.

2.

Thế thống trị chính trị thường dẫn đến xung đột.

Political dominance often leads to conflicts.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dominance nhé! check Supremacy – Sự thống trị Phân biệt: Supremacy mô tả tình trạng có quyền lực tối cao hoặc chiếm ưu thế trong một tình huống hoặc lĩnh vực. Ví dụ: The team's supremacy was evident in their overwhelming victory. (Sự thống trị của đội bóng thể hiện rõ trong chiến thắng áp đảo của họ.) check Authority – Quyền lực Phân biệt: Authority mô tả quyền lực hoặc sự kiểm soát mà ai đó hoặc một tổ chức có thể thực thi. Ví dụ: The manager has the authority to make final decisions. (Quản lý có quyền lực đưa ra quyết định cuối cùng.) check Control – Kiểm soát Phân biệt: Control mô tả hành động hoặc khả năng điều khiển, quản lý một tình huống hoặc nhóm. Ví dụ: He maintained control over the company during the crisis. (Anh ấy duy trì quyền kiểm soát công ty trong thời kỳ khủng hoảng.)