VIETNAMESE

kín gió

chống gió

word

ENGLISH

draft-proof

  
ADJ

/drɑːft pruːf/

windproof, airtight

“Kín gió” là trạng thái không bị gió lọt vào hoặc không thoáng gió.

Ví dụ

1.

Căn phòng kín gió và ấm áp.

The room is draft-proof and warm.

2.

Cửa sổ kín gió tiết kiệm năng lượng vào mùa đông.

A draft-proof window saves energy in winter.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Draft-proof nhé! check Windproof – Chống gió Phân biệt: Windproof mô tả khả năng chịu được gió mạnh, không để không khí hoặc gió xâm nhập. Ví dụ: The jacket is windproof and perfect for cold weather. (Chiếc áo khoác chống gió và hoàn hảo cho thời tiết lạnh.) check Air-tight – Chống khí Phân biệt: Air-tight mô tả sự kín hoàn toàn, không cho không khí hoặc gió lọt qua. Ví dụ: The container is air-tight to keep food fresh. (Hộp chứa kín khí để giữ thực phẩm luôn tươi.) check Seal-proof – Chống rò rỉ Phân biệt: Seal-proof mô tả khả năng ngăn ngừa sự xâm nhập của gió, nước hoặc khí vào trong. Ví dụ: The windows are seal-proof to keep the house warm in winter. (Cửa sổ chống rò rỉ để giữ nhà ấm áp vào mùa đông.)