VIETNAMESE

làm dịu

làm nhẹ nhõm

word

ENGLISH

abate

  
VERB

/əˈbeɪt/

lessen

“Làm dịu” là hành động làm giảm bớt sự căng thẳng hoặc đau đớn.

Ví dụ

1.

Thuốc sẽ làm dịu cơn sốt.

The medication will abate the fever.

2.

Anh ấy chờ cơn bão dịu đi.

He waited for the storm to abate.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Abate nhé! check Reduce – Giảm bớt, làm giảm Phân biệt: Reduce mô tả hành động làm giảm kích thước, mức độ hoặc số lượng của một điều gì đó. Ví dụ: The storm reduced in intensity as it moved inland. (Cơn bão giảm bớt cường độ khi di chuyển vào đất liền.) check Lower – Hạ xuống, làm thấp hơn Phân biệt: Lower mô tả hành động làm giảm mức độ hoặc độ cao của một vật gì đó. Ví dụ: We need to lower the volume to hear the speaker better. (Chúng ta cần giảm âm lượng để nghe người phát biểu rõ hơn.) check Easing – Làm nhẹ, giảm bớt Phân biệt: Easing mô tả hành động làm cho một tình huống trở nên ít căng thẳng hơn hoặc bớt nghiêm trọng. Ví dụ: The medicine helped in easing the pain. (Thuốc giúp làm giảm cơn đau.)