VIETNAMESE
không dễ chịu
không thoải mái
ENGLISH
unpleasant
/ʌnˈplɛzənt/
uncomfortable
“Không dễ chịu” là không thoải mái hoặc gây khó chịu.
Ví dụ
1.
Trải nghiệm đó không dễ chịu.
The experience was unpleasant.
2.
Giọng điệu của anh ấy rất không dễ chịu.
His tone was extremely unpleasant.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của unpleasant nhé!
Disagreeable – Không dễ chịu, khó chịu
Phân biệt:
Disagreeable mô tả điều gì đó gây ra cảm giác khó chịu hoặc không thoải mái.
Ví dụ:
The disagreeable smell made everyone leave the room.
(Mùi khó chịu khiến mọi người phải rời khỏi phòng.)
Uncomfortable – Không thoải mái
Phân biệt:
Uncomfortable mô tả trạng thái không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ:
The chair was uncomfortable for long hours of sitting.
(Cái ghế không thoải mái khi ngồi lâu.)
Offensive – Xúc phạm, gây khó chịu
Phân biệt:
Offensive mô tả điều gì đó không dễ chịu, làm tổn thương hoặc xúc phạm người khác.
Ví dụ:
His offensive behavior angered many people.
(Hành vi xúc phạm của anh ấy đã khiến nhiều người tức giận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết