VIETNAMESE

thiếu sức sống

thiếu năng lượng

word

ENGLISH

Listless

  
ADJ

/ˈlɪstləs/

lethargic, unenergetic

Thiếu sức sống là sự không có năng lượng hoặc sự tươi mới.

Ví dụ

1.

Cô ấy trông thiếu sức sống sau chuyến đi dài.

She appeared listless after the long trip.

2.

Màn trình diễn của anh ấy thiếu sức sống và không có cảm hứng.

His performance was listless and uninspired.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Listless nhé! check Exhausted – Mệt mỏi Phân biệt: Exhausted mô tả tình trạng rất mệt mỏi, thiếu năng lượng hoặc sự nhiệt huyết. Ví dụ: He felt exhausted after the long day at work. (Anh ấy cảm thấy mệt mỏi sau một ngày dài làm việc.) check Fatigued – Mệt mỏi, kiệt sức Phân biệt: Fatigued mô tả tình trạng cực kỳ mệt mỏi, thiếu sức sống do làm việc quá nhiều hoặc thiếu nghỉ ngơi. Ví dụ: The team was fatigued after the strenuous exercise. (Nhóm đã mệt mỏi sau bài tập thể dục vất vả.) check Drained – Kiệt sức Phân biệt: Drained mô tả sự mất hết năng lượng hoặc cảm giác kiệt quệ sau một quá trình dài hoặc khó khăn. Ví dụ: She was completely drained after the marathon. (Cô ấy hoàn toàn kiệt sức sau cuộc đua marathon.)