VIETNAMESE

làm sảng khoái

làm mới, phục hồi

word

ENGLISH

Refresh

  
VERB

/rɪˈfrɛʃ/

Rejuvenate, Revitalize

“Làm sảng khoái” là khiến ai đó cảm thấy tươi mới hoặc đầy sức sống.

Ví dụ

1.

Một ly nước lạnh làm sảng khoái anh ấy sau khi chạy.

A cold drink refreshed him after the run.

2.

Buổi tắm làm sảng khoái cô ấy sau một ngày dài.

The shower refreshed her after a long day.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Refresh nhé! check Renew – Làm mới, tái tạo Phân biệt: Renew mô tả hành động làm cho cái gì đó mới lại, khôi phục lại trạng thái ban đầu. Ví dụ: They decided to renew their subscription for another year. (Họ quyết định làm mới đăng ký của mình thêm một năm nữa.) check Revitalize – Tiếp sinh lực, làm hồi sinh Phân biệt: Revitalize mô tả hành động làm cho ai đó hoặc một cái gì đó trở lại đầy sức sống và năng lượng. Ví dụ: The new project is designed to revitalize the local economy. (Dự án mới được thiết kế để hồi sinh nền kinh tế địa phương.) check Rejuvenate – Làm trẻ lại, tái sinh Phân biệt: Rejuvenate mô tả hành động làm mới lại một cái gì đó, giúp nó trở nên khỏe mạnh và tươi mới. Ví dụ: A good night's sleep can rejuvenate your energy levels. (Một giấc ngủ ngon có thể làm trẻ lại mức năng lượng của bạn.)