VIETNAMESE

không đúng quy định

không hợp lệ

word

ENGLISH

noncompliant

  
ADJ

/nɒnkəmˈplaɪənt/

unlawful, irregular

“Không đúng quy định” là không tuân thủ những tiêu chuẩn hoặc luật lệ đã được thiết lập.

Ví dụ

1.

Nhân viên không đúng quy định với các giao thức an toàn mới.

The employee was noncompliant with the new safety protocols.

2.

Hành vi không đúng quy định có thể dẫn đến hình phạt.

Noncompliant behavior can lead to penalties.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Noncompliant nhé! check Defiant – Thách thức Phân biệt: Defiant mô tả trạng thái không tuân thủ quy định hoặc có thái độ chống đối. Ví dụ: The defiant employee refused to follow the new policy. (Nhân viên thách thức từ chối tuân theo chính sách mới.) check Disobedient – Không vâng lời Phân biệt: Disobedient mô tả hành vi không tuân theo chỉ dẫn hoặc quy tắc. Ví dụ: The disobedient children ignored their parents’ warnings. (Những đứa trẻ không vâng lời đã phớt lờ cảnh báo của cha mẹ.) check Rebellious – Nổi loạn Phân biệt: Rebellious chỉ hành động không tuân theo các mệnh lệnh hoặc quy tắc xã hội, có thái độ chống đối. Ví dụ: The rebellious group protested against the government's decision. (Nhóm nổi loạn đã phản đối quyết định của chính phủ.)