VIETNAMESE

làm yên

xoa dịu

word

ENGLISH

calm

  
VERB

/kɑːm/

pacify

“Làm yên” là khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên bình tĩnh hơn.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã làm yên em bé đang khóc.

He calmed the crying baby.

2.

Tiếng sóng làm yên tâm trí cô ấy.

The sound of waves calmed her mind.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Calm nhé! check Tranquil – Bình yên, thanh tịnh Phân biệt: Tranquil mô tả trạng thái yên bình, không có sự ồn ào hoặc căng thẳng. Ví dụ: The lake was tranquil in the early morning. (Hồ nước yên bình vào sáng sớm.) check Serene – Thanh thản, bình lặng Phân biệt: Serene mô tả trạng thái hoàn toàn yên bình và không có sự xáo trộn. Ví dụ: She had a serene expression on her face. (Cô ấy có vẻ mặt thanh thản.) check Composed – Điềm tĩnh, bình tĩnh Phân biệt: Composed mô tả hành động giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng. Ví dụ: He remained composed during the emergency. (Anh ấy vẫn điềm tĩnh trong tình huống khẩn cấp.)