VIETNAMESE

không thể gỡ ra

không tháo được

word

ENGLISH

unremovable

  
ADJ

/ˌʌnrɪˈmuːvəbl/

irremovable

“Không thể gỡ ra” là trạng thái không thể tháo hoặc gỡ bỏ.

Ví dụ

1.

Vết bẩn trên vải không thể gỡ ra.

The stain on the fabric is unremovable.

2.

Đinh không thể gỡ ra khỏi gỗ.

The nails are unremovable from the wood.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unremovable nhé! check Irreversible – Không thể đảo ngược Phân biệt: Irreversible mô tả điều gì đó không thể quay lại trạng thái ban đầu hoặc không thể thay đổi. Ví dụ: The damage was irreversible and could not be repaired. (Thiệt hại là không thể đảo ngược và không thể sửa chữa.) check Permanent – Vĩnh viễn Phân biệt: Permanent chỉ điều gì đó không thể thay đổi hoặc tồn tại mãi mãi. Ví dụ: The stain was permanent and couldn’t be removed. (Vết bẩn là vĩnh viễn và không thể gỡ bỏ.) check Indelible – Không thể xóa được Phân biệt: Indelible mô tả vết hoặc dấu không thể xóa bỏ hoặc không thể tẩy sạch. Ví dụ: The mark left an indelible impression on his memory. (Dấu vết để lại ấn tượng không thể xóa được trong trí nhớ của anh ấy.)