VIETNAMESE

lá rơi

lá rơi

word

ENGLISH

falling leaves

  
NOUN

/ˈfɔːlɪŋ liːvz/

leaves dropping

“Lá rơi” là trạng thái của những chiếc lá tách khỏi cây và rơi xuống đất.

Ví dụ

1.

Lá rơi phủ kín mặt đất màu vàng.

The falling leaves covered the ground in yellow.

2.

Công viên tràn ngập cảnh lá r

The park was filled with the sight of falling leaves.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Falling Leaves nhé! check Dropping leaves – Lá rụng Phân biệt: Dropping leaves mô tả hành động lá cây rơi khỏi cành do gió hoặc sự thay đổi mùa. Ví dụ: The dropping leaves created a beautiful carpet on the ground. (Những chiếc lá rụng tạo thành một tấm thảm đẹp trên mặt đất.) check Falling foliage – Lá rụng (dùng cho cây rừng) Phân biệt: Falling foliage mô tả các loại lá rơi từ cây cối trong mùa thu hoặc khi có gió. Ví dụ: The falling foliage made the forest look magical. (Những chiếc lá rụng làm cho khu rừng trông huyền bí.) check Drifting leaves – Lá trôi Phân biệt: Drifting leaves mô tả lá cây bị cuốn theo gió, trôi nhẹ nhàng trong không khí. Ví dụ: The drifting leaves danced in the wind. (Những chiếc lá trôi lượn lờ trong gió.)