VIETNAMESE

không thể hỏng

bền vững, không thể làm hỏng

word

ENGLISH

indestructible

  
ADJ

/ˌɪndɪˈstrʌktɪbl/

imperishable, unbreakable

“Không thể hỏng” là trạng thái không thể bị hư hỏng hoặc phá hủy.

Ví dụ

1.

Chiếc hộp được làm từ vật liệu không thể hỏng.

The box is made of indestructible material.

2.

Đài tưởng niệm này hầu như không thể hỏng.

This monument is virtually indestructible.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Indestructible nhé! check Unbreakable – Không thể phá vỡ Phân biệt: Unbreakable mô tả điều gì đó không thể bị hỏng hoặc phá vỡ dưới bất kỳ điều kiện nào. Ví dụ: The unbreakable glass can withstand extreme pressure. (Kính không thể vỡ có thể chịu được áp suất cực lớn.) check Invulnerable – Không thể bị tổn thương Phân biệt: Invulnerable chỉ trạng thái không thể bị tổn thương hoặc không thể bị phá hủy. Ví dụ: The fortress was invulnerable to all attacks. (Pháo đài không thể bị tổn thương với tất cả các cuộc tấn công.) check Unyielding – Không nhượng bộ Phân biệt: Unyielding mô tả sự kiên định không thay đổi hoặc không dễ dàng bị ảnh hưởng. Ví dụ: The unyielding wall withstood the storm. (Bức tường không nhượng bộ đã chịu đựng được cơn bão.)