VIETNAMESE

thoang thoảng

nhẹ nhàng, thoảng qua

word

ENGLISH

Faintly

  
ADV

/ˈfeɪntli/

subtly

Thoang thoảng là trạng thái xuất hiện nhẹ nhàng, không rõ ràng, thường nói về mùi hoặc âm thanh.

Ví dụ

1.

Hoa có mùi thoang thoảng ngọt ngào.

The flowers smelled faintly sweet.

2.

Nhạc chơi thoang thoảng ở phía sau.

The music played faintly in the background.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Faintly nhé! check Dimly – Mờ ảo Phân biệt: Dimly mô tả ánh sáng yếu hoặc không rõ ràng, không sáng chói. Ví dụ: The room was dimly lit, creating a calm atmosphere. (Căn phòng có ánh sáng mờ ảo, tạo ra một không gian yên tĩnh.) check Weakly – Yếu ớt Phân biệt: Weakly mô tả âm thanh hoặc ánh sáng rất yếu, không rõ ràng. Ví dụ: The sound came weakly from the other room. (Âm thanh phát ra yếu ớt từ căn phòng bên cạnh.) check Lightly – Nhẹ nhàng Phân biệt: Lightly chỉ mức độ yếu, không mạnh mẽ, có thể cảm nhận được một chút nhưng không rõ ràng. Ví dụ: The breeze blew lightly through the trees. (Cơn gió thổi nhẹ qua những tán cây.)