VIETNAMESE

không được giải thích

không rõ ràng

word

ENGLISH

unexplained

  
ADJ

/ˌʌnɪkˈspleɪnd/

unclear, mysterious

“Không được giải thích” là không được làm rõ hoặc cung cấp thông tin chi tiết.

Ví dụ

1.

Lý do cho sự chậm trễ không được giải thích.

The reason for the delay was unexplained.

2.

Những hiện tượng không được giải thích thường thu hút các nhà khoa học.

Unexplained phenomena often intrigue scientists.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unexplained nhé! check Unclear – Không rõ ràng Phân biệt: Unclear mô tả tình trạng thiếu sự giải thích hoặc thông tin rõ ràng về một vấn đề. Ví dụ: The cause of the problem remains unclear. (Nguyên nhân của vấn đề vẫn không rõ ràng.) check Incomprehensible – Không thể hiểu được Phân biệt: Incomprehensible chỉ điều gì đó quá phức tạp hoặc mơ hồ, khó có thể hiểu hoặc giải thích được. Ví dụ: The instructions were incomprehensible to most people. (Hướng dẫn không thể hiểu được đối với hầu hết mọi người.) check Ambiguous – Mơ hồ Phân biệt: Ambiguous mô tả điều gì đó có thể có nhiều cách hiểu hoặc giải thích, không rõ ràng. Ví dụ: The message was ambiguous and left many questions unanswered. (Thông điệp mơ hồ và để lại nhiều câu hỏi chưa được trả lời.)