VIETNAMESE

không đáng tin cậy

không tin tưởng được

word

ENGLISH

unreliable

  
ADJ

/ˌʌnrɪˈlaɪəbəl/

undependable

“Không đáng tin cậy” là không thể tin tưởng hoặc dựa vào.

Ví dụ

1.

Nguồn dữ liệu không đáng tin cậy.

The data source is unreliable.

2.

Những lời hứa của anh ấy thường không đáng tin cậy.

His promises are often unreliable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của unreliable nhé! check Untrustworthy – Không đáng tin cậy Phân biệt: Untrustworthy mô tả điều gì đó hoặc ai đó không đáng tin cậy, không thể phụ thuộc vào. Ví dụ: He was untrustworthy and often lied to his friends. (Anh ấy không đáng tin cậy và thường xuyên nói dối bạn bè.) check Uncertain – Không chắc chắn, không ổn định Phân biệt: Uncertain mô tả tình trạng thiếu sự ổn định hoặc không thể dự đoán được. Ví dụ: Her plans were uncertain and constantly changing. (Kế hoạch của cô ấy không chắc chắn và thay đổi liên tục.) check Inconsistent – Không nhất quán Phân biệt: Inconsistent chỉ điều gì đó không ổn định, không nhất quán hoặc thay đổi thường xuyên. Ví dụ: The quality of the service was inconsistent throughout the year. (Chất lượng dịch vụ không nhất quán trong suốt năm.)