VIETNAMESE

khốn

hèn hạ, đáng khinh

word

ENGLISH

bastard

  
NOUN

/ˈbæstərd/

scoundrel, villain

“Khốn” là trạng thái khó khăn hoặc nguy hiểm. Cũng có nghĩa là hèn hạ, đáng khinh.

Ví dụ

1.

Tên khốn đó đã phản bội chính bạn của hắn.

That bastard betrayed his own friends.

2.

Tên khốn từ chối giúp đỡ khi cần thiết.

The bastard refused to help when needed.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bastard nhé! check Scoundrel – Kẻ hèn hạ Phân biệt: Scoundrel chỉ người xấu, có hành động hoặc phẩm chất đáng chê trách. Ví dụ: The man was a scoundrel who tricked people into giving him money. (Người đàn ông là kẻ hèn hạ lừa dối mọi người để lấy tiền.) check Villain – Kẻ ác Phân biệt: Villain mô tả nhân vật xấu trong một câu chuyện, có hành động gây hại hoặc bất công. Ví dụ: He played the role of the villain in the movie. (Anh ấy đóng vai kẻ ác trong bộ phim.) check Miscreant – Kẻ tội lỗi Phân biệt: Miscreant chỉ người có hành vi sai trái hoặc có lối sống tội lỗi. Ví dụ: The miscreant was arrested for stealing from the shop. (Kẻ tội lỗi đã bị bắt vì ăn cắp từ cửa hàng.)