VIETNAMESE

thô

chưa tinh tế

word

ENGLISH

Crude

  
ADJ

/kruːd/

rough, unrefined

Thô là sự không tinh tế, chưa được mài giũa hoặc còn rất cơ bản.

Ví dụ

1.

Những nhận xét thô của anh ấy làm mọi người khó chịu.

His crude remarks offended everyone.

2.

Tòa nhà có thiết kế rất thô sơ.

The building had a crude design.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Crude nhé! check Rough – Thô ráp Phân biệt: Rough mô tả một bề mặt không mịn màng hoặc một hành động thiếu sự tinh tế. Ví dụ: The rough surface of the stone made it hard to work with. (Bề mặt thô ráp của viên đá khiến nó khó làm việc.) check Unrefined – Chưa tinh chế Phân biệt: Unrefined mô tả điều gì đó chưa qua quá trình lọc hoặc tinh chế, còn thô sơ. Ví dụ: The unrefined oil had a strong, pungent smell. (Dầu chưa tinh chế có mùi nặng và khó chịu.) check Primitive – Nguyên thủy Phân biệt: Primitive mô tả những điều chưa phát triển hoặc còn thô sơ, chưa có sự hoàn thiện. Ví dụ: They used primitive tools to build the shelter. (Họ đã sử dụng những công cụ nguyên thủy để xây dựng nơi trú ẩn.)