VIETNAMESE

không thoáng gió

ngột ngạt

word

ENGLISH

airless

  
ADJ

/ˈeəlɪs/

unventilated, stifling

“Không thoáng gió” là trạng thái không có sự lưu thông hoặc trao đổi không khí.

Ví dụ

1.

Căn phòng không thoáng gió và ngột ngạt.

The room felt airless and oppressive.

2.

Tầng hầm không thoáng gió trong nhiều tháng.

The basement was airless for months.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của airless nhé! check Stuffy – Ngột ngạt, bí bách Phân biệt: Stuffy mô tả không khí trong phòng hoặc không gian không lưu thông, cảm giác khó chịu vì thiếu không khí trong lành. Ví dụ: The room felt stuffy with no windows open. (Căn phòng cảm thấy ngột ngạt vì không có cửa sổ mở.) check Close – Hơi bí, không thông thoáng Phân biệt: Close mô tả không khí trong không gian hạn chế và không có sự lưu thông tốt. Ví dụ: The air in the room felt close and uncomfortable. (Không khí trong phòng cảm thấy hơi bí và không thoải mái.) check Stagnant – Đứng yên, không lưu thông Phân biệt: Stagnant chỉ tình trạng không khí không di chuyển, tạo cảm giác ngột ngạt và thiếu oxy. Ví dụ: The water in the pond was stagnant and smelled bad. (Nước trong ao bị tù đọng và có mùi hôi.)