VIETNAMESE

làm dai

làm bền, làm dai

word

ENGLISH

toughen

  
VERB

/ˈtʌf.ən/

strengthen

“Làm dai” là làm tăng độ bền hoặc độ đàn hồi của một vật.

Ví dụ

1.

Họ làm dai da để tăng độ bền.

They toughened the leather for durability.

2.

Chất liệu được làm dai để chịu sử dụng nặng.

The material was toughened to withstand heavy use.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Toughen nhé! check Harden – Làm cứng lại Phân biệt: Harden mô tả hành động làm cho một vật trở nên cứng hoặc vững chắc hơn. Ví dụ: The cold weather hardened the clay. (Thời tiết lạnh làm cứng đất sét.) check Fortify – Củng cố Phân biệt: Fortify mô tả hành động làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn hoặc vững chắc hơn. Ví dụ: The training program is designed to fortify the soldiers' resilience. (Chương trình huấn luyện được thiết kế để củng cố sự kiên cường của các binh sĩ.) check Strengthen – Làm mạnh lên Phân biệt: Strengthen mô tả hành động làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn, chắc chắn hơn hoặc bền bỉ hơn. Ví dụ: Regular exercise can strengthen your muscles. (Tập thể dục thường xuyên có thể làm mạnh lên cơ bắp của bạn.)