VIETNAMESE

không đảo lộn

không rối loạn

word

ENGLISH

unperturbed

  
ADJ

/ˌʌnpərˈtɜrbd/

unaffected

“Không đảo lộn” là không bị xáo trộn hoặc làm rối trật tự.

Ví dụ

1.

Cô ấy không đảo lộn bởi sự hỗn loạn.

She remained unperturbed by the chaos.

2.

Thái độ của anh ấy vẫn không đảo lộn.

His demeanor stayed unperturbed.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unperturbed nhé! check Calm – Bình tĩnh Phân biệt: Calm mô tả trạng thái không bị xao động, không lo lắng hoặc bị ảnh hưởng bởi sự kiện. Ví dụ: She remained calm even during the most stressful situations. (Cô ấy vẫn bình tĩnh ngay cả trong những tình huống căng thẳng nhất.) check Unruffled – Bình thản Phân biệt: Unruffled mô tả tình trạng không bị xáo trộn, giữ được sự điềm tĩnh trong mọi hoàn cảnh. Ví dụ: He was unruffled by the chaotic environment around him. (Anh ấy vẫn bình thản mặc dù môi trường xung quanh rất hỗn loạn.) check Composed – Điềm tĩnh Phân biệt: Composed chỉ trạng thái giữ được sự điềm tĩnh, không hoảng loạn hoặc xúc động mạnh. Ví dụ: She stayed composed throughout the interview. (Cô ấy giữ bình tĩnh suốt cuộc phỏng vấn.)