VIETNAMESE
khuất tất
mờ ám
ENGLISH
shady
/ˈʃeɪdi/
suspicious, dubious
“Khuất tất” là trạng thái không rõ ràng, có vẻ không minh bạch hoặc đáng ngờ.
Ví dụ
1.
Các giao dịch kinh doanh của anh ấy có vẻ khuất tất.
His business dealings seem shady.
2.
Chi tiết hợp đồng rất khuất tất và không rõ ràng.
The contract details were shady and unclear.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Shady nhé!
Shadowy – Có bóng râm, bóng tối
Phân biệt:
Shadowy mô tả nơi hoặc tình trạng có nhiều bóng râm hoặc bóng tối.
Ví dụ:
They sat in the shadowy corner of the park.
(Họ ngồi trong góc có bóng tối của công viên.)
Dark – Tối, mờ mịt
Phân biệt:
Dark mô tả môi trường hoặc khu vực thiếu ánh sáng.
Ví dụ:
The room was dark and quiet.
(Căn phòng tối và yên tĩnh.)
Dim – Mờ, thiếu sáng
Phân biệt:
Dim mô tả ánh sáng yếu hoặc thiếu sáng, khiến không gian trở nên mờ mịt.
Ví dụ:
The lights were dim in the restaurant.
(Đèn trong nhà hàng mờ đi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết